TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
himo giọng máy của trình duyệt

ひも nghĩa là chuỗi, dây.

Nghĩa của ひも

Danh từ

  1. Chuỗi, dây.

Cách viết khác: 紐, ヒモ

Câu ví dụ với ひも

  • 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ string; cord
  • Danh từ leash
  • Danh từ man who is financially dependent on a woman; gigolo; pimp (khẩu ngữ)
  • Danh từ restrictions; conditions
  • Danh từ mantle (shellfish, etc.)
  • Danh từ small intestine (beef, pork); oviduct meat (chicken)

Câu hỏi thường gặp

ひも nghĩa là gì?

ひも (danh từ) nghĩa là chuỗi, dây.

ひも đọc là gì?

ひも đọc là ひも (romaji: himo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.