TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cho dù tiếng Nhật là gì?

"cho dù" trong tiếng Nhật là たとえ (phó từ), とも (trợ từ).

たとえ Phó từ

tatoeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho dù.

  • たとえ彼が何を言おうと、彼女は彼の言うことを信じる。 Cô ấy vẫn sẽ tin anh ấy cho dù anh ấy có nói gì.
  • たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.

Xem đầy đủ từ "たとえ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とも Trợ từ

tomo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho dù, dù.

  • たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.

Xem đầy đủ từ "とも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho dù tiếng Nhật là gì?

"cho dù" trong tiếng Nhật là たとえ (phó từ), とも (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.