TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chia tay tiếng Nhật là gì?

"chia tay" trong tiếng Nhật là 別れる (わかれる) (động từ), 別れを告げる (わかれをつげる) (cụm từ).

別(わか)れる Động từ

わかれるwakareruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia tay.

  • 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
  • 私は彼女と別れるつもりだ。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy.

Xem đầy đủ từ "別れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

別(わか)れを告(つ)げる Cụm từ

わかれをつげるwakareotsugeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia tay.

Xem đầy đủ từ "別れを告げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chia tay tiếng Nhật là gì?

"chia tay" trong tiếng Nhật là 別れる (わかれる) (động từ), 別れを告げる (わかれをつげる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.