TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiếu tiếng Nhật là gì?

"chiếu" trong tiếng Nhật là 差す (さす) (động từ), 王手 (おうて) (danh từ).

差(さ)す Động từ

さすsasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu (ánh sáng), rọi vào.

Xem đầy đủ từ "差す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

王手(おうて) Danh từ

おうてōteHán Việt: VƯƠNG THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu.

Xem đầy đủ từ "王手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu tiếng Nhật là gì?

"chiếu" trong tiếng Nhật là 差す (さす) (động từ), 王手 (おうて) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.