TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến đấu tiếng Nhật là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Nhật là 戦う (たたかう) (động từ), 戦闘 (せんとう) (danh từ).

戦(たたか)う Động từ

たたかうtatakauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

  • 私は死ぬまで戦う。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
  • 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.

Xem đầy đủ từ "戦う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戦闘(せんとう) Danh từ

せんとうsentōHán Việt: CHIẾN ĐẤUJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu, trận đánh.

  • 「訓練と戦闘以外の仕事で、特殊部隊は何をする?」「訓練」。 "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.

Xem đầy đủ từ "戦闘": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến đấu tiếng Nhật là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Nhật là 戦う (たたかう) (động từ), 戦闘 (せんとう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.