TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiếc hộp pandora tiếng Nhật là gì?

"chiếc hộp pandora" trong tiếng Nhật là 玉手箱 (たまてばこ) (danh từ).

玉手箱(たまてばこ) Danh từ

たまてばこtamatebako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc hộp pandora.

Xem đầy đủ từ "玉手箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếc hộp pandora" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếc hộp pandora tiếng Nhật là gì?

"chiếc hộp pandora" trong tiếng Nhật là 玉手箱 (たまてばこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.