TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chữ ký tiếng Nhật là gì?

"chữ ký" trong tiếng Nhật là 署名 (しょめい) (danh từ), サイン (danh từ).

署名(しょめい) Danh từ

しょめいshomeiHán Việt: THỰ DANHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ ký.

Xem đầy đủ từ "署名": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サイン Danh từ

sainJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ ký.

Xem đầy đủ từ "サイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ ký tiếng Nhật là gì?

"chữ ký" trong tiếng Nhật là 署名 (しょめい) (danh từ), サイン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.