TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa gia trưởng tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa gia trưởng" trong tiếng Nhật là パターナリズム (danh từ), 温情主義 (おんじょうしゅぎ) (danh từ).

パターナリズム Danh từ

patānarizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa gia trưởng.

Xem đầy đủ từ "パターナリズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

温情主義(おんじょうしゅぎ) Danh từ

おんじょうしゅぎonjōshugiHán Việt: ÔN TÌNH CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa gia trưởng.

Xem đầy đủ từ "温情主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa gia trưởng tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa gia trưởng" trong tiếng Nhật là パターナリズム (danh từ), 温情主義 (おんじょうしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.