TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa cộng sản tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa cộng sản" trong tiếng Nhật là 共産主義 (きょうさんしゅぎ) (danh từ), コミュニズム (danh từ).

共産主義(きょうさんしゅぎ) Danh từ

きょうさんしゅぎkyōsanshugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa cộng sản.

  • 資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。 Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.

Xem đầy đủ từ "共産主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コミュニズム Danh từ

komyunizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa cộng sản.

Xem đầy đủ từ "コミュニズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa cộng sản tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa cộng sản" trong tiếng Nhật là 共産主義 (きょうさんしゅぎ) (danh từ), コミュニズム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.