TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chụp ảnh tiếng Nhật là gì?

"chụp ảnh" trong tiếng Nhật là 写真を撮る (しゃしんをとる) (cụm từ).

写真(しゃしん)を撮(と)る Cụm từ

しゃしんをとるshashin'otoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chụp ảnh, chụp hình.

  • ここで写真を撮らないでください。 Đề nghị không chụp ảnh ở đây.
  • 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.

Xem đầy đủ từ "写真を撮る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chụp ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chụp ảnh tiếng Nhật là gì?

"chụp ảnh" trong tiếng Nhật là 写真を撮る (しゃしんをとる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.