TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chối bỏ tiếng Nhật là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Nhật là 打ち消す (うちけす) (động từ).

打(う)ち消(け)す Động từ

うちけすuchikesuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chối, chối bỏ.

Xem đầy đủ từ "打ち消す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chối bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chối bỏ tiếng Nhật là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Nhật là 打ち消す (うちけす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.