TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

否(いな)む

いなむinamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 否 phủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

否む nghĩa là chối, chối bỏ.

Nghĩa của 否む

Động từ

  1. Từ chối.
  2. Chối, chối bỏ.

Cách viết khác: 辞む

Cách chia của 否む

Thể lịch sự (ます)否みます
Thể て否んで
Quá khứ (た)否んだ
Phủ định (ない)否まない
Khả năng否める
Ý chí (よう)否もう
Điều kiện (ば)否めば
Bị động否まれる
Sai khiến否ませる
Mệnh lệnh否め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 否む

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to refuse; to decline
  • Động từ to deny

Câu hỏi thường gặp

否む nghĩa là gì?

否む (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ.

否む đọc là gì?

否む đọc là いなむ (romaji: inamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.