否む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
否む nghĩa là chối, chối bỏ.
Nghĩa của 否む
Động từ
- Từ chối.
- Chối, chối bỏ.
Cách viết khác: 辞む
Cách chia của 否む
| Thể lịch sự (ます) | 否みます |
| Thể て | 否んで |
| Quá khứ (た) | 否んだ |
| Phủ định (ない) | 否まない |
| Khả năng | 否める |
| Ý chí (よう) | 否もう |
| Điều kiện (ば) | 否めば |
| Bị động | 否まれる |
| Sai khiến | 否ませる |
| Mệnh lệnh | 否め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 否む
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to refuse; to decline
- Động từ to deny
Câu hỏi thường gặp
否む nghĩa là gì?
否む (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ.
否む đọc là gì?
否む đọc là いなむ (romaji: inamu).