TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chịu tiếng Nhật là gì?

"chịu" trong tiếng Nhật là 苦しむ (くるしむ) (động từ), 耐える (たえる) (động từ).

苦(くる)しむ Động từ

くるしむkurushimuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy đau, chịu.

  • アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "苦しむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

耐(た)える Động từ

たえるtaeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu, trụ, tồn tại, chịu đựng.

  • 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.
  • 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn.

Xem đầy đủ từ "耐える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chịu tiếng Nhật là gì?

"chịu" trong tiếng Nhật là 苦しむ (くるしむ) (động từ), 耐える (たえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.