TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chật tiếng Nhật là gì?

"chật" trong tiếng Nhật là きつい (tính từ đuôi i), 込む (こむ) (động từ).

きつい Tính từ đuôi i

kitsuiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất vả, khắt khe; chật.

Xem đầy đủ từ "きつい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

込(こ)む Động từ

こむkomuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, chật (người)

Xem đầy đủ từ "込む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chật tiếng Nhật là gì?

"chật" trong tiếng Nhật là きつい (tính từ đuôi i), 込む (こむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.