TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chất lỏng tiếng Nhật là gì?

"chất lỏng" trong tiếng Nhật là 液体 (えきたい) (danh từ), リキッド (danh từ).

液体(えきたい) Danh từ

えきたいekitaiHán Việt: DỊCH THỂJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất lỏng.

  • この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "液体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リキッド Danh từ

rikiddo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất lỏng.

Xem đầy đủ từ "リキッド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất lỏng tiếng Nhật là gì?

"chất lỏng" trong tiếng Nhật là 液体 (えきたい) (danh từ), リキッド (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.