リキッド
từ thông dụng
rikiddo
giọng máy của trình duyệt
リキッド nghĩa là chất lỏng.
Nghĩa của リキッド
Danh từ
- Chất lỏng.
Từ liên quan với リキッド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liquid
- Danh từ liquid hair product (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
リキッド nghĩa là gì?
リキッド (danh từ) nghĩa là chất lỏng.
リキッド đọc là gì?
リキッド đọc là リキッド (romaji: rikiddo).