TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chấp sự tiếng Nhật là gì?

"chấp sự" trong tiếng Nhật là 助祭 (じょさい) (danh từ), 執事 (しつじ) (danh từ).

助祭(じょさい) Danh từ

じょさいjosaiHán Việt: TRỢ TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó tế, chấp sự.

Xem đầy đủ từ "助祭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

執事(しつじ) Danh từ

しつじshitsujiHán Việt: CHẤP SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp sự, phó tế.

Xem đầy đủ từ "執事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chấp sự tiếng Nhật là gì?

"chấp sự" trong tiếng Nhật là 助祭 (じょさい) (danh từ), 執事 (しつじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.