TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

執事(しつじ)

しつじshitsuji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤP SỰ 執 chấp·事 sự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chấp sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

執事 nghĩa là quản gia, chấp sự, phó tế.

Nghĩa của 執事

Danh từ

  1. Quản gia.
  2. Chấp sự, phó tế. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steward; butler
  • Danh từ court official
  • Danh từ deacon (Anglican, Lutheran, etc.)

Câu hỏi thường gặp

執事 nghĩa là gì?

執事 (danh từ) nghĩa là quản gia, chấp sự, phó tế.

執事 đọc là gì?

執事 đọc là しつじ (romaji: shitsuji).

Âm Hán Việt của 執事 là gì?

Âm Hán Việt của 執事 là "chấp sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.