TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chảy tiếng Nhật là gì?

"chảy" trong tiếng Nhật là 流れる (ながれる) (động từ), 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na).

流(なが)れる Động từ

ながれるnagareruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy, ào ạt, tuôn trào.

  • その川は両国の間を流れている。 Cong sông chảy giữa hai nước.
  • 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.

Xem đầy đủ từ "流れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

流暢(りゅうちょう) Tính từ đuôi na

りゅうちょうryūchōHán Việt: LƯU SƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi chảy, chảy.

  • 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "流暢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chảy tiếng Nhật là gì?

"chảy" trong tiếng Nhật là 流れる (ながれる) (động từ), 流暢 (りゅうちょう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.