TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chạy trốn tiếng Nhật là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Nhật là 逃げる (にげる) (động từ), 逃げ出す (にげだす) (động từ).

逃(に)げる Động từ

にげるnigeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ chạy, thoát, trốn thoát, chạy trốn.

  • 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "逃げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

逃(に)げ出(だ)す Động từ

にげだすnigedasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn.

  • 彼は17歳のときに自分の生まれた村を逃げ出した。 Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "逃げ出す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chạy trốn tiếng Nhật là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Nhật là 逃げる (にげる) (động từ), 逃げ出す (にげだす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.