TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chăm chỉ tiếng Nhật là gì?

"chăm chỉ" trong tiếng Nhật là 勤勉 (きんべん) (tính từ đuôi na).

勤勉(きんべん) Tính từ đuôi na

きんべんkinbenHán Việt: CẦN MIỄNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chỉ.

  • 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.

Xem đầy đủ từ "勤勉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm chỉ tiếng Nhật là gì?

"chăm chỉ" trong tiếng Nhật là 勤勉 (きんべん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.