TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật là gì?

"chúc ngủ ngon" trong tiếng Nhật là お休み (おやすみ) (thán từ), おやすみなさい (cụm từ).

お休(やす)み Thán từ

おやすみoyasumiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

  • 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon.

Xem đầy đủ từ "お休み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おやすみなさい Cụm từ

oyasuminasai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

Xem đầy đủ từ "おやすみなさい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúc ngủ ngon tiếng Nhật là gì?

"chúc ngủ ngon" trong tiếng Nhật là お休み (おやすみ) (thán từ), おやすみなさい (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.