TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chú giải tiếng Nhật là gì?

"chú giải" trong tiếng Nhật là 注釈 (ちゅうしゃく) (danh từ).

注釈(ちゅうしゃく) Danh từ

ちゅうしゃくchūshakuHán Việt: CHÚ THÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú thích, chú giải.

  • 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.

Xem đầy đủ từ "注釈": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú giải tiếng Nhật là gì?

"chú giải" trong tiếng Nhật là 注釈 (ちゅうしゃく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.