Chú giải tiếng Nhật là gì?
"chú giải" trong tiếng Nhật là 注釈 (ちゅうしゃく) (danh từ).
注釈 Danh từ
ちゅうしゃくchūshakuHán Việt: CHÚ THÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú thích, chú giải.
- 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chú giải tiếng Nhật là gì?
"chú giải" trong tiếng Nhật là 注釈 (ちゅうしゃく) (danh từ).