TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chính sách tiếng Nhật là gì?

"chính sách" trong tiếng Nhật là 政策 (せいさく) (danh từ), ポリシー (danh từ), 施策 (しさく) (danh từ).

政策(せいさく) Danh từ

せいさくseisakuHán Việt: CHÍNH SÁCHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính sách.

  • 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.

Xem đầy đủ từ "政策": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ポリシー Danh từ

porishī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính sách.

Xem đầy đủ từ "ポリシー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

施策(しさく) Danh từ

しさくshisakuHán Việt: THI SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính sách.

Xem đầy đủ từ "施策": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính sách tiếng Nhật là gì?

"chính sách" trong tiếng Nhật là 政策 (せいさく) (danh từ), ポリシー (danh từ), 施策 (しさく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.