TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chén uống trà tiếng Nhật là gì?

"chén uống trà" trong tiếng Nhật là 茶碗 (ちゃわん) (danh từ), 湯のみ (ゆのみ) (danh từ).

茶碗(ちゃわん) Danh từ

ちゃわんchawanHán Việt: TRÀ OẢNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà oản, tách, chén uống trà.

Xem đầy đủ từ "茶碗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

湯(ゆ)のみ Danh từ

ゆのみyunomiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chén uống trà.

Xem đầy đủ từ "湯のみ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chén uống trà tiếng Nhật là gì?

"chén uống trà" trong tiếng Nhật là 茶碗 (ちゃわん) (danh từ), 湯のみ (ゆのみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.