TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Châu âu tiếng Nhật là gì?

"châu âu" trong tiếng Nhật là ヨーロッパ (danh từ riêng), 欧州 (おうしゅう) (danh từ riêng).

ヨーロッパ Danh từ riêng

yōroppaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu Âu, Âu.

  • あなたはヨーロッパに行ったことが一度もないのですね。 Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không?
  • 私はヨーロッパへ行かないことを決心した。 Tôi quyết định không đi Châu Âu.

Xem đầy đủ từ "ヨーロッパ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

欧州(おうしゅう) Danh từ riêng

おうしゅうōshūHán Việt: ÂU CHÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu Âu, Âu.

Xem đầy đủ từ "欧州": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Châu âu tiếng Nhật là gì?

"châu âu" trong tiếng Nhật là ヨーロッパ (danh từ riêng), 欧州 (おうしゅう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.