Chân vịt tiếng Nhật là gì?
"chân vịt" trong tiếng Nhật là プロペラ (danh từ), 推進器 (すいしんき) (danh từ), フィン (danh từ).
プロペラ Danh từ
puropera giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh quạt, chân vịt.
推進器 Danh từ
すいしんきsuishinkiHán Việt: SUY TIẾN KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh quạt, chân vịt.
フィン Danh từ
fin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân vịt.
Câu hỏi thường gặp
Chân vịt tiếng Nhật là gì?
"chân vịt" trong tiếng Nhật là プロペラ (danh từ), 推進器 (すいしんき) (danh từ), フィン (danh từ).