フィン
từ thông dụng
fin
giọng máy của trình duyệt
フィン nghĩa là chân vịt.
Nghĩa của フィン
Danh từ
- Chân vịt.
Từ ghép có フィン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (diving) fin; swim fin; flipper
- Danh từ fin (on a surfboard, aircraft, etc.)
Câu hỏi thường gặp
フィン nghĩa là gì?
フィン (danh từ) nghĩa là chân vịt.
フィン đọc là gì?
フィン đọc là フィン (romaji: fin).