TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィン

từ thông dụng
fin giọng máy của trình duyệt

フィン nghĩa là chân vịt.

Nghĩa của フィン

Danh từ

  1. Chân vịt.

Từ ghép có フィン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (diving) fin; swim fin; flipper
  • Danh từ fin (on a surfboard, aircraft, etc.)

Câu hỏi thường gặp

フィン nghĩa là gì?

フィン (danh từ) nghĩa là chân vịt.

フィン đọc là gì?

フィン đọc là フィン (romaji: fin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.