Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suy tiến khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
推進器 nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
Nghĩa của 推進器
Danh từ
Cánh quạt, chân vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ propeller
Câu hỏi thường gặp
推進器 nghĩa là gì?
推進器 (danh từ) nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
推進器 đọc là gì?
推進器 đọc là すいしんき (romaji: suishinki).
Âm Hán Việt của 推進器 là gì?
Âm Hán Việt của 推進器 là "suy tiến khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.