Chân trời tiếng Nhật là gì?
"chân trời" trong tiếng Nhật là 地平線 (ちへいせん) (danh từ), 水平線 (すいへいせん) (danh từ).
地平線 Danh từ
ちへいせんchiheisenHán Việt: ĐỊA BÌNH TUYẾNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân trời.
水平線 Danh từ
すいへいせんsuiheisenHán Việt: THỦY BÌNH TUYẾNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân trời.
Câu hỏi thường gặp
Chân trời tiếng Nhật là gì?
"chân trời" trong tiếng Nhật là 地平線 (ちへいせん) (danh từ), 水平線 (すいへいせん) (danh từ).