TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chân dung tiếng Nhật là gì?

"chân dung" trong tiếng Nhật là 画像 (がぞう) (danh từ), 肖像画 (しょうぞうが) (danh từ), 肖像 (しょうぞう) (danh từ).

画像(がぞう) Danh từ

がぞうgazō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân dung, hình, hình ảnh, ảnh.

Xem đầy đủ từ "画像": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

肖像画(しょうぞうが) Danh từ

しょうぞうがshōzōga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân dung.

  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.

Xem đầy đủ từ "肖像画": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

肖像(しょうぞう) Danh từ

しょうぞうshōzō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh, chân dung.

  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.

Xem đầy đủ từ "肖像": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân dung tiếng Nhật là gì?

"chân dung" trong tiếng Nhật là 画像 (がぞう) (danh từ), 肖像画 (しょうぞうが) (danh từ), 肖像 (しょうぞう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.