TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chào buổi sáng tiếng Nhật là gì?

"chào buổi sáng" trong tiếng Nhật là おはよう (thán từ), おはようございます (thán từ), おはようさん (cụm từ).

おはよう Thán từ

ohayōJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào buổi sáng.

  • 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

Xem đầy đủ từ "おはよう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おはようございます Thán từ

ohayōgozaimasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "おはようございます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おはようさん Cụm từ

ohayōsan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "おはようさん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào buổi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào buổi sáng tiếng Nhật là gì?

"chào buổi sáng" trong tiếng Nhật là おはよう (thán từ), おはようございます (thán từ), おはようさん (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.