TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おはよう

JLPT N2 từ thông dụng
ohayō giọng máy của trình duyệt

おはよう nghĩa là chào buổi sáng.

Nghĩa của おはよう

Thán từ

  1. Chào buổi sáng.

Cách viết khác: お早う, 御早う, おはよー

Từ liên quan với おはよう

Từ ghép có おはよう

Câu ví dụ với おはよう

  • 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #5171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good morning

Câu hỏi thường gặp

おはよう nghĩa là gì?

おはよう (thán từ) nghĩa là chào buổi sáng.

おはよう đọc là gì?

おはよう đọc là おはよう (romaji: ohayō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.