TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おはようございます

từ thông dụng
ohayōgozaimasu giọng máy của trình duyệt

おはようございます nghĩa là chào buổi sáng.

Nghĩa của おはようございます

Thán từ

  1. Chào buổi sáng.

Cách viết khác: お早うございます, お早う御座います, おはよう御座います, おはよーございます

Từ liên quan với おはようございます

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good morning (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

おはようございます nghĩa là gì?

おはようございます (thán từ) nghĩa là chào buổi sáng.

おはようございます đọc là gì?

おはようございます đọc là おはようございます (romaji: ohayōgozaimasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.