TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cay tiếng Nhật là gì?

"cay" trong tiếng Nhật là 辛い (からい) (tính từ đuôi i).

辛(から)い Tính từ đuôi i

からいkaraiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cay.

  • ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。 Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.

Xem đầy đủ từ "辛い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cay tiếng Nhật là gì?

"cay" trong tiếng Nhật là 辛い (からい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.