TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cao cấp tiếng Nhật là gì?

"cao cấp" trong tiếng Nhật là 上等 (じょうとう) (danh từ), 高級 (こうきゅう) (danh từ).

上等(じょうとう) Danh từ

じょうとうjōtōHán Việt: THƯỢNG ĐẲNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao, cao cấp.

  • ケンは父親の誕生日に上等なワインを買った。 Ken đã mua cho cha mình rượu vang cao cấp nhân dịp sinh nhật ông ấy.

Xem đầy đủ từ "上等": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

高級(こうきゅう) Danh từ

こうきゅうkōkyūHán Việt: CAO CẤPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao cấp.

  • 高級なレストランで食事をして、高級なホテルに泊まった。 Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.
  • トムとメアリーは高級ホテルに宿泊した。 Tom và Mary đã ở trong một khách sạn cao cấp.

Xem đầy đủ từ "高級": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cao cấp tiếng Nhật là gì?

"cao cấp" trong tiếng Nhật là 上等 (じょうとう) (danh từ), 高級 (こうきゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.