TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ca sĩ tiếng Nhật là gì?

"ca sĩ" trong tiếng Nhật là 歌手 (かしゅ) (danh từ), ボーカリスト (danh từ).

歌手(かしゅ) Danh từ

かしゅkashuHán Việt: CA THỦJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca sĩ.

  • 好きな歌手は誰ですか? Ca sĩ bạn thích là ai?
  • 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.

Xem đầy đủ từ "歌手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ボーカリスト Danh từ

bōkarisuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca sĩ.

Xem đầy đủ từ "ボーカリスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ca sĩ tiếng Nhật là gì?

"ca sĩ" trong tiếng Nhật là 歌手 (かしゅ) (danh từ), ボーカリスト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.