TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cựu binh tiếng Nhật là gì?

"cựu binh" trong tiếng Nhật là ベテラン (danh từ), 退役軍人 (たいえきぐんじん) (danh từ).

ベテラン Danh từ

beteranJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu binh.

Xem đầy đủ từ "ベテラン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

退役軍人(たいえきぐんじん) Danh từ

たいえきぐんじんtaiekigunjinHán Việt: THOÁI DỊCH QUÂN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu binh, lính cũ.

Xem đầy đủ từ "退役軍人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cựu binh tiếng Nhật là gì?

"cựu binh" trong tiếng Nhật là ベテラン (danh từ), 退役軍人 (たいえきぐんじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.