Cự thạch tiếng Nhật là gì?
"cự thạch" trong tiếng Nhật là 巨石 (きょせき) (danh từ), 巨石記念物 (きょせききねんぶつ) (danh từ).
巨石 Danh từ
きょせきkyosekiHán Việt: CỰ THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cự thạch.
巨石記念物 Danh từ
きょせききねんぶつkyosekikinenbutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cự thạch.
Câu hỏi thường gặp
Cự thạch tiếng Nhật là gì?
"cự thạch" trong tiếng Nhật là 巨石 (きょせき) (danh từ), 巨石記念物 (きょせききねんぶつ) (danh từ).