TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cự thạch tiếng Nhật là gì?

"cự thạch" trong tiếng Nhật là 巨石 (きょせき) (danh từ), 巨石記念物 (きょせききねんぶつ) (danh từ).

巨石(きょせき) Danh từ

きょせきkyosekiHán Việt: CỰ THẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cự thạch.

Xem đầy đủ từ "巨石": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

巨石記念物(きょせききねんぶつ) Danh từ

きょせききねんぶつkyosekikinenbutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cự thạch.

Xem đầy đủ từ "巨石記念物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cự thạch tiếng Nhật là gì?

"cự thạch" trong tiếng Nhật là 巨石 (きょせき) (danh từ), 巨石記念物 (きょせききねんぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.