きょせききねんぶつkyosekikinenbutsugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt巨 cự·石 thạch·記 kí·念 niệm·物 vật
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
巨石記念物 nghĩa là cự thạch.
Nghĩa của 巨石記念物
Danh từ
Cự thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ megalith
Câu hỏi thường gặp
巨石記念物 nghĩa là gì?
巨石記念物 (danh từ) nghĩa là cự thạch.
巨石記念物 đọc là gì?
巨石記念物 đọc là きょせききねんぶつ (romaji: kyosekikinenbutsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.