Cửa xoay tiếng Nhật là gì?
"cửa xoay" trong tiếng Nhật là 回転ドア (かいてんドア) (danh từ), 回転扉 (かいてんとびら) (danh từ).
回転ドア Danh từ
かいてんドアkaitendoa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa xoay, cửa quay.
回転扉 Danh từ
かいてんとびらkaitentobiraHán Việt: HỒI CHUYỂN PHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa xoay, cửa quay.
Câu hỏi thường gặp
Cửa xoay tiếng Nhật là gì?
"cửa xoay" trong tiếng Nhật là 回転ドア (かいてんドア) (danh từ), 回転扉 (かいてんとびら) (danh từ).