TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cửa xoay tiếng Nhật là gì?

"cửa xoay" trong tiếng Nhật là 回転ドア (かいてんドア) (danh từ), 回転扉 (かいてんとびら) (danh từ).

回転(かいてん)ドア Danh từ

かいてんドアkaitendoa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa xoay, cửa quay.

Xem đầy đủ từ "回転ドア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

回転扉(かいてんとびら) Danh từ

かいてんとびらkaitentobiraHán Việt: HỒI CHUYỂN PHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa xoay, cửa quay.

Xem đầy đủ từ "回転扉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa xoay tiếng Nhật là gì?

"cửa xoay" trong tiếng Nhật là 回転ドア (かいてんドア) (danh từ), 回転扉 (かいてんとびら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.