TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cử động tiếng Nhật là gì?

"cử động" trong tiếng Nhật là 動き (うごき) (danh từ).

動(うご)き Danh từ

うごきugokiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử động, vận động, chuyển động, chuyển.

Xem đầy đủ từ "動き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cử động tiếng Nhật là gì?

"cử động" trong tiếng Nhật là 動き (うごき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.