TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cụm từ tiếng Nhật là gì?

"cụm từ" trong tiếng Nhật là 句 (く) (danh từ), フレーズ (danh từ).

句(く) Danh từ

くkuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ.

  • この句はどう意味ですか。 Cụm từ này nghĩa là gì?

Xem đầy đủ từ "句": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

フレーズ Danh từ

furēzu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụm từ.

Xem đầy đủ từ "フレーズ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ tiếng Nhật là gì?

"cụm từ" trong tiếng Nhật là 句 (く) (danh từ), フレーズ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.