TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cỡ tiếng Nhật là gì?

"cỡ" trong tiếng Nhật là サイズ (danh từ), 口径 (こうけい) (danh từ).

サイズ Danh từ

saizuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thước, cỡ.

  • ネービーブルーのレインコートを探しているんですよ、サイズは36なんだけど。 Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.

Xem đầy đủ từ "サイズ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

口径(こうけい) Danh từ

こうけいkōkei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca líp, cỡ.

Xem đầy đủ từ "口径": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cỡ tiếng Nhật là gì?

"cỡ" trong tiếng Nhật là サイズ (danh từ), 口径 (こうけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.