TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cởi tiếng Nhật là gì?

"cởi" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ), ほどく (động từ).

脱(ぬ)ぐ Động từ

ぬぐnuguJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).

  • とても暑かったので上着を脱いだ。 Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
  • 靴を脱いで下さい。 Hãy cởi giày ra.

Xem đầy đủ từ "脱ぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほどく Động từ

hodokuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, tháo.

Xem đầy đủ từ "ほどく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cởi tiếng Nhật là gì?

"cởi" trong tiếng Nhật là 脱ぐ (ぬぐ) (động từ), ほどく (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.