脱ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脱ぐ nghĩa là lột, cởi, bỏ.
Nghĩa của 脱ぐ
Động từ
- Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).
Cách chia của 脱ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 脱ぎます |
| Thể て | 脱いで |
| Quá khứ (た) | 脱いだ |
| Phủ định (ない) | 脱がない |
| Khả năng | 脱げる |
| Ý chí (よう) | 脱ごう |
| Điều kiện (ば) | 脱げば |
| Bị động | 脱がれる |
| Sai khiến | 脱がせる |
| Mệnh lệnh | 脱げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 脱ぐ
- 帽子を脱ぎなさい。 Hãy cởi mũ ra.Tatoeba #82592
- 靴を脱いで下さい。 Hãy cởi giày ra.Tatoeba #179239
- とても暑かったので上着を脱いだ。 Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200588
- 帽子を脱いで下さい。 Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take off (clothes, shoes, etc.); to undress
Câu hỏi thường gặp
脱ぐ nghĩa là gì?
脱ぐ (động từ) nghĩa là lột, cởi, bỏ.
脱ぐ đọc là gì?
脱ぐ đọc là ぬぐ (romaji: nugu).