TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱(ぬ)ぐ

JLPT N5 từ thông dụng
ぬぐnugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脱 thoát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脱ぐ nghĩa là lột, cởi, bỏ.

Nghĩa của 脱ぐ

Động từ

  1. Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).

Cách chia của 脱ぐ

Thể lịch sự (ます)脱ぎます
Thể て脱いで
Quá khứ (た)脱いだ
Phủ định (ない)脱がない
Khả năng脱げる
Ý chí (よう)脱ごう
Điều kiện (ば)脱げば
Bị động脱がれる
Sai khiến脱がせる
Mệnh lệnh脱げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 脱ぐ

  • 帽子を脱ぎなさい。 Hãy cởi mũ ra.Tatoeba #82592
  • 靴を脱いで下さい。 Hãy cởi giày ra.Tatoeba #179239
  • とても暑かったので上着を脱いだ。 Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200588
  • 帽子を脱いで下さい。 Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take off (clothes, shoes, etc.); to undress

Câu hỏi thường gặp

脱ぐ nghĩa là gì?

脱ぐ (động từ) nghĩa là lột, cởi, bỏ.

脱ぐ đọc là gì?

脱ぐ đọc là ぬぐ (romaji: nugu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.