TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cổ vũ tiếng Nhật là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Nhật là 励ます (はげます) (động từ), 鼓舞 (こぶ) (danh từ).

励(はげ)ます Động từ

はげますhagemasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khuyến khích.

  • 彼は息子にもっと勉強するようにと励ました。 Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
  • 僕が彼を励ましに行こう。 Tôi sẽ đi cổ vũ anh ấy.

Xem đầy đủ từ "励ます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鼓舞(こぶ) Danh từ

こぶkobuHán Việt: CỔ VŨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ.

Xem đầy đủ từ "鼓舞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ vũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ vũ tiếng Nhật là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Nhật là 励ます (はげます) (động từ), 鼓舞 (こぶ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.