勇気づける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勇気づける nghĩa là cổ vũ, khích lệ.
Nghĩa của 勇気づける
Động từ
- Cổ vũ, khích lệ.
Cách viết khác: 勇気付ける
Cách chia của 勇気づける
| Thể lịch sự (ます) | 勇気づけます |
| Thể て | 勇気づけて |
| Quá khứ (た) | 勇気づけた |
| Phủ định (ない) | 勇気づけない |
| Khả năng | 勇気づけられる |
| Ý chí (よう) | 勇気づけよう |
| Điều kiện (ば) | 勇気づければ |
| Bị động | 勇気づけられる |
| Sai khiến | 勇気づけさせる |
| Mệnh lệnh | 勇気づけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to encourage; to cheer
Câu hỏi thường gặp
勇気づける nghĩa là gì?
勇気づける (động từ) nghĩa là cổ vũ, khích lệ.
勇気づける đọc là gì?
勇気づける đọc là ゆうきづける (romaji: yūkizukeru).