TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勇気(ゆうき)づける

ゆうきづけるyūkizukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勇 dũng·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

勇気づける nghĩa là cổ vũ, khích lệ.

Nghĩa của 勇気づける

Động từ

  1. Cổ vũ, khích lệ.

Cách viết khác: 勇気付ける

Cách chia của 勇気づける

Thể lịch sự (ます)勇気づけます
Thể て勇気づけて
Quá khứ (た)勇気づけた
Phủ định (ない)勇気づけない
Khả năng勇気づけられる
Ý chí (よう)勇気づけよう
Điều kiện (ば)勇気づければ
Bị động勇気づけられる
Sai khiến勇気づけさせる
Mệnh lệnh勇気づけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to encourage; to cheer

Câu hỏi thường gặp

勇気づける nghĩa là gì?

勇気づける (động từ) nghĩa là cổ vũ, khích lệ.

勇気づける đọc là gì?

勇気づける đọc là ゆうきづける (romaji: yūkizukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.