TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cổ phần tiếng Nhật là gì?

"cổ phần" trong tiếng Nhật là 株 (かぶ) (danh từ), 株式 (かぶしき) (danh từ).

株(かぶ) Danh từ

かぶkabuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ phần.

  • 私はNTTの株を1,000株持っている。 Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.

Xem đầy đủ từ "株": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

株式(かぶしき) Danh từ

かぶしきkabushikiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ phần.

Xem đầy đủ từ "株式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ phần tiếng Nhật là gì?

"cổ phần" trong tiếng Nhật là 株 (かぶ) (danh từ), 株式 (かぶしき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.