TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cổ điển tiếng Nhật là gì?

"cổ điển" trong tiếng Nhật là 古典 (こてん) (danh từ), 古典的 (こてんてき) (tính từ đuôi na).

古典(こてん) Danh từ

こてんkotenHán Việt: CỔ ĐIỂNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ điển, kinh điển.

  • 私はクラシックをよく聴くが、古典派の作品はそれほど好きではない。 Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.

Xem đầy đủ từ "古典": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

古典的(こてんてき) Tính từ đuôi na

こてんてきkotentekiHán Việt: CỔ ĐIỂN ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ điển.

Xem đầy đủ từ "古典的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ điển tiếng Nhật là gì?

"cổ điển" trong tiếng Nhật là 古典 (こてん) (danh từ), 古典的 (こてんてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.